standard book
/'stændəd'buk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách giáo khoa: Một cuốn sách được biên soạn chính thức và được sử dụng rộng rãi làm tài liệu giảng dạy cơ bản, chính thống trong các trường học hoặc khóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This mathematics standard book is used nationwide. (Cuốn sách giáo khoa toán học này được sử dụng trên toàn quốc.)
- The teacher asked the students to open their standard books to page 50. (Giáo viên yêu cầu học sinh mở sách giáo khoa đến trang 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The standard book on a subject": Cuốn sách giáo khoa tiêu chuẩn, có thẩm quyền về một chủ đề nào đó.
- His work is considered the standard book on Vietnamese history. (Tác phẩm của ông ấy được coi là sách giáo khoa chuẩn về lịch sử Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Textbook (n): sách giáo khoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Coursebook (n): sách giáo khoa, sách học theo khóa.
Từ đồng nghĩa
- Textbook: sách giáo khoa.
- Manual: sách hướng dẫn, sách giáo khoa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).